| Mã tổ hợp | Môn học |
| X79 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anh |
| X78 | Ngữ văn, GDKT&PL, Tiếng Anh |
| D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D15 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh |
| D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
| D11 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh |
| D01 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
| C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lí |
| C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lí |
| D10 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh |
| C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử |
| A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh |